Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 hợp nhất: Nội dung, cấu trúc và quy định cần lưu ý

Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 hợp nhất là văn bản có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với cá nhân, tổ chức đang tham gia hoặc chuẩn bị tham gia quá trình giải quyết tranh chấp tại Tòa án. Bộ luật quy định toàn diện về nguyên tắc tố tụng, thẩm quyền của Tòa án, quyền và nghĩa vụ của đương sự, chứng cứ, khởi kiện, thụ lý, hòa giải, xét xử sơ thẩm, phúc thẩm, giám đốc thẩm, tái thẩm và nhiều thủ tục tố tụng dân sự khác.

Bài viết được Meta Law hệ thống dựa trên Bộ luật Tố tụng dân sự số 92/2015/QH13 và Văn bản hợp nhất số 12/VBHN-VPQH ngày 24/02/2025. Văn bản hợp nhất này đã cập nhật các nội dung sửa đổi liên quan từ Bộ luật Lao động 2019, Luật Doanh nghiệp 2020, Luật Phòng, chống bạo lực gia đình 2022, Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 2023, Luật Tổ chức Tòa án nhân dân 2024 và Luật Công chứng 2024.

Lưu ý quan trọng: Văn bản hợp nhất số 12/VBHN-VPQH được ban hành ngày 24/02/2025 nên chưa phản ánh Luật số 85/2025/QH15 ngày 25/06/2025, có hiệu lực từ ngày 01/07/2025. Sau đó, Văn phòng Quốc hội đã ban hành Văn bản hợp nhất số 99/VBHN-VPQH ngày 26/08/2025 để cập nhật các sửa đổi mới. Vì vậy, khi áp dụng pháp luật tố tụng dân sự hiện hành vào một vụ việc cụ thể, cần đối chiếu văn bản hợp nhất mới hơn thay vì chỉ sử dụng VBHN số 12/2025.

Nội dung chính:

Khái quát về Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 hợp nhất

Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 là gì?

Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, số 92/2015/QH13, được Quốc hội thông qua ngày 25/11/2015 và có hiệu lực từ ngày 01/07/2016. Đây là đạo luật hình thức cơ bản điều chỉnh trình tự, thủ tục giải quyết các vụ việc dân sự tại Tòa án, đồng thời xác định quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của cơ quan tiến hành tố tụng, người tiến hành tố tụng và người tham gia tố tụng.

Phạm vi của Bộ luật không chỉ giới hạn ở tranh chấp dân sự theo nghĩa hẹp. Theo Điều 1, thủ tục tố tụng dân sự còn áp dụng đối với các tranh chấp, yêu cầu về hôn nhân và gia đình, kinh doanh thương mại, lao động; thủ tục công nhận và cho thi hành bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài; công nhận và cho thi hành phán quyết của trọng tài nước ngoài; cũng như các vụ việc dân sự có yếu tố nước ngoài.

Do đó, người tìm kiếm bộ luật tố tụng dân sự 2015 hợp nhất không nên chỉ quan tâm đến nội dung từng điều luật mà còn cần hiểu mối quan hệ giữa luật nội dung và luật tố tụng. Chẳng hạn, Bộ luật Dân sự xác định một bên có quyền yêu cầu trả nợ, nhưng Bộ luật Tố tụng dân sự lại quyết định người đó phải khởi kiện tại đâu, chuẩn bị chứng cứ gì, thời điểm nào Tòa án thụ lý và quyền kháng cáo được thực hiện ra sao.

Văn bản hợp nhất Bộ luật Tố tụng dân sự có ý nghĩa gì?

Trong quá trình áp dụng, Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 đã được nhiều đạo luật khác sửa đổi, bổ sung. Việc phải đồng thời mở Bộ luật gốc và từng luật sửa đổi gây khó khăn đáng kể cho người sử dụng. Văn bản hợp nhất Bộ luật Tố tụng dân sự được xây dựng nhằm tập hợp nội dung của Bộ luật gốc và các quy định sửa đổi vào cùng một văn bản để thuận tiện cho việc tra cứu.

Cần phân biệt rằng văn bản hợp nhất không phải là một đạo luật mới thay thế Bộ luật số 92/2015/QH13. Về bản chất, đây là văn bản kỹ thuật giúp người đọc nhận biết nội dung đang được áp dụng sau các lần sửa đổi, bổ sung. Khi nghiên cứu chuyên sâu một quy định, đặc biệt đối với những điều khoản đã thay đổi nhiều lần, việc kiểm tra chú thích về căn cứ sửa đổi vẫn rất cần thiết.

Đối với luật sư, doanh nghiệp và đương sự, sử dụng bản hợp nhất giúp hạn chế rủi ro viện dẫn một quy định đã bị sửa đổi. Tuy nhiên, Meta Law khuyến nghị luôn kiểm tra ngày ban hành của văn bản hợp nhất và những đạo luật phát sinh sau thời điểm hợp nhất, bởi đây là vấn đề có thể ảnh hưởng trực tiếp đến việc xác định thẩm quyền Tòa án, thủ tục khởi kiện, người tiến hành tố tụng và hiệu lực của các hành vi tố tụng.

Phần thứ nhất – Những quy định chung của Bộ luật Tố tụng dân sự

Phần thứ nhất của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 hợp nhất thiết lập nền tảng cho toàn bộ quá trình tố tụng. Các nội dung trọng tâm bao gồm nhiệm vụ và hiệu lực của Bộ luật, những nguyên tắc cơ bản, thẩm quyền của Tòa án, cơ quan và người tiến hành tố tụng, người tham gia tố tụng, chứng minh và chứng cứ, biện pháp khẩn cấp tạm thời, án phí, chi phí tố tụng và việc cấp, tống đạt, thông báo văn bản tố tụng.

Đây cũng là phần có tính ứng dụng rất cao. Trên thực tế, nhiều vụ kiện gặp vướng mắc ngay từ giai đoạn đầu vì xác định sai Tòa án có thẩm quyền, không hiểu đúng nghĩa vụ chứng minh, thiếu tư cách khởi kiện hoặc không bảo đảm thủ tục đại diện. Việc nghiên cứu kỹ những quy định chung giúp hạn chế các sai sót có thể dẫn đến trả lại đơn, chuyển hồ sơ hoặc kéo dài thời gian giải quyết vụ án.

Những nguyên tắc cơ bản trong tố tụng dân sự

Các nguyên tắc của luật tố tụng dân sự là cơ sở định hướng cho toàn bộ hoạt động giải quyết vụ án. Một trong những nguyên tắc đặc biệt quan trọng là quyền yêu cầu Tòa án bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp. Tòa án không được từ chối giải quyết vụ việc dân sự chỉ vì chưa có điều luật cụ thể để áp dụng nếu vụ việc thuộc phạm vi quan hệ dân sự cần được pháp luật bảo vệ.

Bên cạnh đó là các nguyên tắc về quyền quyết định và tự định đoạt của đương sự; cung cấp chứng cứ và chứng minh; trách nhiệm cung cấp tài liệu, chứng cứ của cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền; bình đẳng về quyền và nghĩa vụ trong tố tụng; bảo đảm quyền bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự; hòa giải; xét xử công khai; bảo đảm chế độ xét xử sơ thẩm, phúc thẩm.

Trong thực tế tranh tụng, nguyên tắc tự định đoạt có ý nghĩa đặc biệt. Tòa án về cơ bản giải quyết trong phạm vi yêu cầu mà các bên đưa ra. Vì vậy, việc xác định không đầy đủ yêu cầu khởi kiện, yêu cầu phản tố hoặc yêu cầu độc lập có thể khiến quyền lợi thực tế của đương sự không được giải quyết toàn diện dù họ có chứng cứ chứng minh.

Thẩm quyền giải quyết vụ việc dân sự của Tòa án

Thẩm quyền là một trong những nội dung thường xuyên phát sinh sai sót khi thực hiện thủ tục khởi kiện dân sự. Bộ luật phân chia thẩm quyền theo loại việc, theo cấp Tòa án và theo lãnh thổ. Trước khi nộp đơn, người khởi kiện cần đồng thời kiểm tra cả ba yếu tố này thay vì chỉ xác định địa chỉ của bị đơn.

Các nhóm vụ việc thuộc thẩm quyền của Tòa án được quy định chủ yếu tại Điều 26 đến Điều 33, bao gồm tranh chấp và yêu cầu về dân sự, hôn nhân gia đình, kinh doanh thương mại và lao động. Việc xác định đúng bản chất quan hệ pháp luật là bước đầu để quyết định thủ tục tiếp theo, bởi một tranh chấp hợp đồng thương mại giữa doanh nghiệp có thể có cơ chế xác định thẩm quyền khác với một hợp đồng dân sự giữa các cá nhân.

Đối với thẩm quyền theo lãnh thổ, nguyên tắc phổ biến là Tòa án nơi bị đơn cư trú hoặc làm việc, hoặc nơi bị đơn có trụ sở nếu là tổ chức, có thẩm quyền giải quyết. Tuy nhiên, pháp luật còn quy định nhiều trường hợp ngoại lệ, quyền thỏa thuận lựa chọn Tòa án và quyền lựa chọn của nguyên đơn. Đối với tranh chấp mà đối tượng là bất động sản, việc xác định Tòa án nơi có bất động sản là vấn đề cần đặc biệt lưu ý.

Người tiến hành và người tham gia tố tụng dân sự

Người tham gia tố tụng dân sự có thể bao gồm đương sự, người đại diện, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự, người làm chứng, người giám định, người phiên dịch và những chủ thể khác được Bộ luật quy định. Trong vụ án dân sự, đương sự bao gồm nguyên đơn, bị đơn và người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan.

Việc xác định đúng tư cách tố tụng rất quan trọng. Một người có quyền lợi liên quan nhưng không được đưa vào tham gia tố tụng có thể làm phát sinh nguy cơ bản án bị xem xét lại nếu việc vắng mặt của họ ảnh hưởng đến quyền, nghĩa vụ hoặc tính hợp pháp của quá trình giải quyết vụ án.

Đương sự có thể trực tiếp tham gia hoặc thông qua người đại diện trong tố tụng dân sự nếu pháp luật cho phép. Người đại diện có thể là đại diện theo pháp luật hoặc đại diện theo ủy quyền. Phạm vi quyền của người đại diện theo ủy quyền phụ thuộc nội dung văn bản ủy quyền, do đó giấy ủy quyền hoặc hợp đồng ủy quyền cần được soạn thảo rõ ràng về phạm vi tham gia tố tụng, cung cấp chứng cứ, ký văn bản, tham gia phiên tòa và thực hiện các quyền tố tụng khác.

Chứng minh và chứng cứ trong tố tụng dân sự

Chứng cứ trong tố tụng dân sự là một trong những yếu tố quyết định kết quả giải quyết tranh chấp. Theo nguyên tắc chung, đương sự đưa ra yêu cầu hoặc phản đối yêu cầu của bên khác phải cung cấp tài liệu, chứng cứ để chứng minh cho quan điểm của mình, trừ những trường hợp pháp luật quy định không phải chứng minh hoặc có sự phân bổ nghĩa vụ chứng minh đặc thù.

Nguồn chứng cứ có thể bao gồm tài liệu đọc được, nghe được, nhìn được; dữ liệu điện tử; vật chứng; lời khai của đương sự; lời khai của người làm chứng; kết luận giám định; biên bản ghi kết quả thẩm định tại chỗ; kết quả định giá tài sản; văn bản ghi nhận sự kiện, hành vi pháp lý do người có chức năng lập và những nguồn khác được pháp luật công nhận.

Trong các tranh chấp hiện đại, dữ liệu điện tử ngày càng có vai trò lớn. Email, tin nhắn, lịch sử giao dịch ngân hàng, nội dung trao đổi trên nền tảng trực tuyến hoặc tệp điện tử có thể chứa thông tin quan trọng. Tuy nhiên, giá trị chứng minh không chỉ phụ thuộc nội dung mà còn liên quan đến nguồn gốc, phương thức xác lập, tính toàn vẹn và khả năng xác định chủ thể tạo lập dữ liệu.

Các biện pháp khẩn cấp tạm thời

Biện pháp khẩn cấp tạm thời được áp dụng nhằm giải quyết tình huống cấp bách, bảo vệ chứng cứ, ngăn chặn hậu quả nghiêm trọng hoặc bảo đảm khả năng thi hành án. Đây là công cụ tố tụng đặc biệt quan trọng trong tranh chấp tài sản, hợp đồng, doanh nghiệp, bất động sản và một số vụ việc hôn nhân gia đình.

Tùy từng trường hợp, người có quyền có thể yêu cầu áp dụng các biện pháp như kê biên tài sản đang tranh chấp, cấm chuyển dịch quyền về tài sản, cấm thay đổi hiện trạng tài sản, phong tỏa tài khoản hoặc phong tỏa tài sản của người có nghĩa vụ. Một số biện pháp yêu cầu người đề nghị phải thực hiện biện pháp bảo đảm để phòng ngừa thiệt hại nếu yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời không đúng.

Đáng chú ý, đối với trường hợp yêu cầu biện pháp khẩn cấp tạm thời đồng thời với việc nộp đơn khởi kiện trong tình thế khẩn cấp, Bộ luật đặt ra thời hạn xử lý rất ngắn. Đây là lý do hồ sơ yêu cầu cần được chuẩn bị kỹ về căn cứ pháp lý, chứng cứ chứng minh tính cấp thiết, thông tin tài sản và nội dung biện pháp đề nghị Tòa án áp dụng.

Phần thứ hai – Thủ tục giải quyết vụ án tại Tòa án cấp sơ thẩm

Phần thứ hai của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 hợp nhất điều chỉnh toàn bộ quá trình giải quyết một vụ án từ khi khởi kiện cho đến khi Tòa án cấp sơ thẩm ban hành bản án hoặc quyết định. Nội dung gồm khởi kiện, thụ lý, chuẩn bị xét xử, hòa giải và phiên tòa sơ thẩm.

Đối với phần lớn người dân và doanh nghiệp, đây là nhóm quy định được sử dụng thường xuyên nhất. Một chiến lược tố tụng hiệu quả phải được xây dựng từ trước thời điểm nộp đơn, thay vì chỉ bắt đầu khi Tòa án đã thụ lý. Việc xác định yêu cầu, chứng cứ, người tham gia tố tụng và khả năng áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời ngay từ đầu có thể tác động đáng kể đến kết quả vụ án.

Quyền khởi kiện vụ án dân sự

Theo Điều 186, cơ quan, tổ chức, cá nhân có quyền tự mình hoặc thông qua người đại diện hợp pháp khởi kiện vụ án dân sự tại Tòa án có thẩm quyền để yêu cầu bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp. Điều 187 đồng thời quy định những trường hợp cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân được khởi kiện để bảo vệ quyền lợi của người khác, lợi ích công cộng hoặc lợi ích của Nhà nước.

Quyền khởi kiện chỉ là điều kiện ban đầu. Người khởi kiện còn phải đáp ứng các yêu cầu về chủ thể, thẩm quyền, nội dung đơn khởi kiện, tài liệu chứng cứ kèm theo và những điều kiện khởi kiện khác nếu pháp luật chuyên ngành có quy định. Một hồ sơ có yêu cầu đúng về nội dung nhưng nộp sai Tòa án vẫn có thể bị chuyển hoặc trả lại, kéo dài quá trình bảo vệ quyền lợi.

Khi xây dựng đơn, cần xác định chính xác yêu cầu Tòa án giải quyết. Trong tranh chấp hợp đồng chẳng hạn, ngoài yêu cầu thanh toán nghĩa vụ chính, nguyên đơn có thể cần xem xét yêu cầu lãi, phạt vi phạm, bồi thường thiệt hại, tuyên hợp đồng vô hiệu hoặc xử lý hậu quả của giao dịch vô hiệu tùy bản chất vụ việc.

Nộp đơn và thụ lý vụ án

Người khởi kiện có thể gửi đơn khởi kiện và tài liệu, chứng cứ kèm theo đến Tòa án theo phương thức pháp luật cho phép. Sau khi tiếp nhận, Tòa án thực hiện việc xem xét đơn và quyết định yêu cầu sửa đổi, bổ sung; chuyển đơn; trả lại đơn hoặc tiến hành thủ tục thụ lý nếu đáp ứng điều kiện.

Thụ lý vụ án dân sự là thời điểm quan trọng bởi từ đây quan hệ tố tụng chính thức được thiết lập và Tòa án bắt đầu giải quyết vụ án theo trình tự tố tụng. Trong trường hợp người khởi kiện phải nộp tạm ứng án phí, việc hoàn thành nghĩa vụ này theo thông báo của Tòa án có ý nghĩa trực tiếp đối với thủ tục thụ lý.

Sau khi thụ lý, Tòa án thông báo cho các đương sự và cơ quan liên quan theo quy định. Bị đơn có quyền đưa ra ý kiến, chứng cứ và trong những điều kiện nhất định có thể đưa ra yêu cầu phản tố. Người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan cũng có thể đưa ra yêu cầu độc lập nếu đáp ứng căn cứ luật định.

Chuẩn bị xét xử và hòa giải

Trong thời gian chuẩn bị xét xử, Thẩm phán tiến hành nhiều hoạt động tố tụng quan trọng như xác định tư cách đương sự, làm rõ yêu cầu, tiếp nhận và kiểm tra chứng cứ, thực hiện các biện pháp thu thập chứng cứ trong trường hợp luật định, tổ chức phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ và tiến hành hòa giải.

Hòa giải trong tố tụng dân sự thể hiện quyền tự định đoạt của các bên. Nếu các đương sự đạt được thỏa thuận tự nguyện, không vi phạm điều cấm của luật và không trái đạo đức xã hội, Tòa án có thể thực hiện thủ tục công nhận theo quy định. Quyết định công nhận sự thỏa thuận của các đương sự có giá trị pháp lý đặc biệt nên nội dung thỏa thuận cần được đánh giá thận trọng trước khi xác lập.

Không phải mọi vụ án đều tiến hành hòa giải. Bộ luật quy định những vụ án không được hòa giải hoặc không tiến hành hòa giải được. Vì vậy, không nên mặc định hòa giải là một giai đoạn bắt buộc theo cùng một cách đối với mọi tranh chấp.

Phiên tòa sơ thẩm

Nếu vụ án không được đình chỉ, tạm đình chỉ hoặc giải quyết bằng thỏa thuận, Tòa án có thể đưa vụ án ra xét xử sơ thẩm. Tại phiên tòa, Hội đồng xét xử xem xét tài liệu, chứng cứ; tiến hành hỏi; nghe quan điểm của các đương sự, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp; nghe phát biểu của Kiểm sát viên trong trường hợp pháp luật quy định và tiến hành tranh luận trước khi nghị án.

Tranh luận là giai đoạn đặc biệt quan trọng bởi đây là thời điểm các bên phân tích chứng cứ, căn cứ pháp luật và phản bác lập luận của phía đối lập. Một hồ sơ có số lượng tài liệu lớn nhưng thiếu hệ thống lập luận hoặc không chỉ ra được mối liên hệ giữa chứng cứ và yêu cầu khởi kiện có thể làm giảm hiệu quả bảo vệ quyền lợi.

Bản án sơ thẩm chưa đương nhiên có hiệu lực ngay trong mọi trường hợp. Đương sự có quyền thực hiện kháng cáo bản án sơ thẩm trong thời hạn và theo thủ tục luật định nếu không đồng ý với phán quyết.

Phần thứ ba – Thủ tục giải quyết vụ án tại Tòa án cấp phúc thẩm

Xét xử phúc thẩm là việc Tòa án cấp phúc thẩm xét xử lại vụ án mà bản án hoặc quyết định sơ thẩm chưa có hiệu lực pháp luật bị kháng cáo hoặc kháng nghị. Đây không phải một vụ kiện mới mà là giai đoạn kiểm tra lại bản án, quyết định sơ thẩm trong phạm vi pháp luật quy định.

Khi thực hiện quyền kháng cáo, đương sự cần xác định chính xác phần bản án không đồng ý, lý do kháng cáo và nội dung đề nghị cấp phúc thẩm xem xét. Việc chỉ ghi chung chung rằng không đồng ý toàn bộ bản án mà không xây dựng căn cứ pháp lý và chứng cứ hỗ trợ thường không tạo được nền tảng tranh tụng hiệu quả.

Kháng cáo và kháng nghị phúc thẩm

Kháng cáo là quyền tố tụng của đương sự và các chủ thể được pháp luật trao quyền. Trong khi đó, kháng nghị phúc thẩm được thực hiện bởi Viện kiểm sát có thẩm quyền. Cả hai cơ chế đều nhằm đưa bản án, quyết định sơ thẩm chưa có hiệu lực ra xem xét tại cấp phúc thẩm.

Thời hạn là yếu tố cần đặc biệt chú ý. Nếu kháng cáo quá hạn, người kháng cáo phải giải trình lý do và việc chấp nhận hay không sẽ được xem xét theo thủ tục riêng. Vì vậy, ngay sau khi nhận bản án hoặc quyết định, đương sự nên kiểm tra thời điểm bắt đầu tính thời hạn và chuẩn bị hồ sơ mà không nên chờ đến những ngày cuối cùng.

Tại cấp phúc thẩm, Tòa án có thể giữ nguyên, sửa hoặc hủy bản án sơ thẩm trong những trường hợp luật định; đồng thời có thể đình chỉ giải quyết vụ án hoặc xử lý theo các quyền hạn khác được Bộ luật quy định.

Phần thứ tư – Giải quyết vụ án dân sự theo thủ tục rút gọn

Thủ tục rút gọn trong tố tụng dân sự được thiết kế để giải quyết nhanh hơn những tranh chấp có tình tiết tương đối đơn giản và đáp ứng đầy đủ điều kiện do pháp luật đặt ra. Đây là một cơ chế khác với việc các bên đơn thuần đề nghị Tòa án giải quyết nhanh.

Bộ luật dành riêng Phần thứ tư cho thủ tục rút gọn ở cấp sơ thẩm và phúc thẩm. Việc một vụ án được giải quyết theo thủ tục này phụ thuộc vào các điều kiện pháp lý cụ thể, chẳng hạn tính đơn giản của tình tiết, sự rõ ràng của quan hệ pháp luật và chứng cứ, cũng như các yếu tố liên quan đến địa chỉ, nơi cư trú của đương sự.

Lợi ích lớn nhất là rút ngắn một số trình tự và thời hạn tố tụng. Tuy nhiên, việc áp dụng thủ tục rút gọn vẫn phải bảo đảm quyền tranh tụng, quyền cung cấp chứng cứ và các quyền tố tụng cơ bản của đương sự.

Phần thứ năm – Thủ tục xét lại bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật

Không phải khi bản án có hiệu lực thì trong mọi trường hợp đều tuyệt đối không thể xem xét lại. Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 hợp nhất quy định hai cơ chế đặc biệt gồm giám đốc thẩm và tái thẩm. Đây không phải cấp xét xử thứ ba theo nghĩa thông thường mà là thủ tục xét lại bản án, quyết định đã có hiệu lực khi xuất hiện căn cứ pháp luật quy định.

Theo quy định về giám đốc thẩm, các căn cứ có thể liên quan đến việc kết luận trong bản án không phù hợp với tình tiết khách quan gây thiệt hại đến quyền, lợi ích hợp pháp; có vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng; hoặc có sai lầm trong việc áp dụng pháp luật dẫn đến bản án, quyết định không đúng.

Giám đốc thẩm vụ án dân sự

Giám đốc thẩm dân sự là việc xét lại bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật khi bị kháng nghị theo căn cứ luật định. Đương sự không trực tiếp có quyền “kháng cáo giám đốc thẩm” như đối với bản án sơ thẩm mà có thể thực hiện thủ tục đề nghị người có thẩm quyền xem xét kháng nghị.

Đơn đề nghị giám đốc thẩm cần tập trung vào các sai phạm pháp lý có tính chất quyết định chứ không nên đơn thuần lặp lại nội dung đã tranh luận tại cấp sơ thẩm và phúc thẩm. Việc chỉ trình bày rằng bản án “không khách quan” mà không xác định cụ thể sai lầm về chứng cứ, tố tụng hoặc áp dụng pháp luật thường khó tạo căn cứ thuyết phục.

Tái thẩm vụ án dân sự

Tái thẩm được đặt ra khi xuất hiện những tình tiết đặc biệt mà Tòa án và đương sự trước đó không biết được trong quá trình giải quyết vụ án hoặc có những căn cứ tái thẩm khác được pháp luật quy định. Điểm trọng tâm của thủ tục này là yếu tố mới có khả năng làm thay đổi cơ bản nội dung của bản án, quyết định đã có hiệu lực.

Do tính chất ngoại lệ của giám đốc thẩm và tái thẩm, việc đánh giá hồ sơ cần được thực hiện dựa trên toàn bộ bản án, biên bản tố tụng, chứng cứ đã sử dụng và tài liệu mới phát hiện. Không phải mọi trường hợp đương sự không đồng ý với bản án đều đủ căn cứ để áp dụng các thủ tục đặc biệt này.

Phần thứ sáu – Thủ tục giải quyết việc dân sự

Việc dân sự khác với vụ án dân sự ở chỗ thông thường không tồn tại tranh chấp giữa nguyên đơn và bị đơn theo mô hình đối kháng điển hình mà chủ thể yêu cầu Tòa án công nhận hoặc không công nhận một sự kiện pháp lý, quyền hoặc nghĩa vụ nhất định.

Phần thứ sáu quy định thủ tục chung và thủ tục đối với nhiều nhóm việc dân sự cụ thể. Người yêu cầu phải gửi đơn đến Tòa án có thẩm quyền kèm tài liệu, chứng cứ chứng minh cho yêu cầu. Quá trình giải quyết có thể được tiến hành thông qua phiên họp thay vì phiên tòa như đối với vụ án dân sự.

Các việc dân sự có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực như dân sự, hôn nhân gia đình, kinh doanh thương mại và lao động. Việc phân biệt chính xác một quan hệ là “tranh chấp” hay “yêu cầu” đặc biệt quan trọng vì ảnh hưởng đến tên đơn, tư cách người tham gia, thủ tục giải quyết, án phí hoặc lệ phí và thẩm quyền của Tòa án.

Phần thứ bảy – Công nhận và cho thi hành bản án, quyết định của Tòa án nước ngoài và phán quyết trọng tài nước ngoài

Trong bối cảnh giao dịch xuyên biên giới ngày càng phổ biến, quy định về công nhận và cho thi hành tại Việt Nam bản án của Tòa án nước ngoài và phán quyết trọng tài nước ngoài có ý nghĩa rất lớn đối với doanh nghiệp, nhà đầu tư và cá nhân có quan hệ pháp lý quốc tế.

Phần thứ bảy thiết lập thủ tục để Tòa án Việt Nam xem xét việc công nhận, cho thi hành hoặc không công nhận bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài; đồng thời điều chỉnh việc công nhận và cho thi hành phán quyết của trọng tài nước ngoài.

Đây là lĩnh vực có tính kỹ thuật cao, thường liên quan đồng thời đến Bộ luật Tố tụng dân sự, điều ước quốc tế, pháp luật về trọng tài, quy định về tương trợ tư pháp và hồ sơ được lập tại nước ngoài. Các vấn đề về hợp pháp hóa, chứng nhận, dịch thuật và thời hạn yêu cầu cần được kiểm tra kỹ trước khi nộp hồ sơ.

Phần thứ tám – Thủ tục giải quyết vụ việc dân sự có yếu tố nước ngoài

Vụ việc dân sự có yếu tố nước ngoài thường phát sinh khi có đương sự ở nước ngoài, tài sản tại nước ngoài hoặc quan hệ dân sự được xác lập, thay đổi, thực hiện hoặc chấm dứt ngoài lãnh thổ Việt Nam theo các tiêu chí luật định. Phần thứ tám điều chỉnh những vấn đề đặc thù của nhóm vụ việc này.

Thực tiễn giải quyết các tranh chấp có yếu tố nước ngoài thường phức tạp hơn do liên quan đến thẩm quyền riêng biệt của Tòa án Việt Nam, xác định và áp dụng pháp luật nước ngoài, ủy thác tư pháp, tống đạt giấy tờ ra nước ngoài cũng như thu thập chứng cứ ở quốc gia khác.

Đáng chú ý, Bộ luật có cơ chế xử lý trường hợp cần xác định nội dung pháp luật nước ngoài nhưng sau thời hạn luật định không có kết quả. Vì vậy, khi tham gia tranh chấp xuyên biên giới, các bên không nên áp dụng máy móc quy trình của một vụ kiện hoàn toàn trong nước.

Phần thứ chín – Thi hành bản án, quyết định dân sự của Tòa án

Một bản án có lợi chỉ thực sự mang lại giá trị khi có khả năng được thi hành. Phần thứ chín của Bộ luật đề cập đến các bản án, quyết định được thi hành và một số vấn đề liên quan đến trách nhiệm của Tòa án trong giai đoạn thi hành án.

Trình tự tổ chức thi hành án dân sự được điều chỉnh chủ yếu bởi Luật Thi hành án dân sự và các văn bản liên quan. Tuy nhiên, Bộ luật Tố tụng dân sự vẫn có sự liên kết chặt chẽ với giai đoạn thi hành, đặc biệt từ thời điểm xác định hiệu lực bản án, quyết định đến việc giải thích, sửa chữa hoặc xử lý các vấn đề tố tụng có liên quan.

Đây cũng là lý do chiến lược tố tụng nên tính đến khả năng thi hành ngay từ đầu. Trong một tranh chấp tài sản, việc thắng kiện nhưng tài sản đã bị chuyển dịch hoặc người có nghĩa vụ không còn điều kiện thi hành có thể khiến hiệu quả thực tế của bản án giảm đáng kể.

Phần thứ mười – Xử lý hành vi cản trở tố tụng; khiếu nại, tố cáo trong tố tụng dân sự

Phần thứ mười quy định cơ chế xử lý những hành vi cản trở hoạt động tố tụng và quyền khiếu nại, tố cáo trong tố tụng dân sự. Đây là cơ chế bảo đảm hoạt động tố tụng được thực hiện đúng trình tự, đồng thời tạo công cụ pháp lý để cá nhân, tổ chức phản ánh hành vi hoặc quyết định tố tụng mà họ cho rằng không phù hợp pháp luật.

Tùy từng hành vi và chủ thể thực hiện, việc cản trở hoạt động tố tụng có thể dẫn đến biện pháp xử lý theo quy định. Các hành vi không chấp hành yêu cầu hợp pháp của Tòa án, gây rối, cản trở hoạt động xác minh, thu thập chứng cứ hoặc phiên tòa đều cần được xem xét trong khuôn khổ pháp luật.

Đối với khiếu nại tố tụng, người thực hiện cần phân biệt giữa việc không đồng ý với phán quyết của Tòa án và việc khiếu nại một quyết định hoặc hành vi tố tụng. Hai trường hợp này có cơ chế, thẩm quyền và thời hạn xử lý khác nhau.

Những điểm cần đặc biệt lưu ý khi tra cứu Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 hợp nhất hiện nay

VBHN 12/VBHN-VPQH năm 2025 không còn là bản hợp nhất cập nhật nhất

Đây là nội dung đặc biệt quan trọng đối với người đang tìm kiếm từ khóa bộ luật tố tụng dân sự 2015 hợp nhất. Văn bản số 12/VBHN-VPQH được ban hành ngày 24/02/2025. Sau thời điểm đó, Quốc hội ban hành Luật số 85/2025/QH15 ngày 25/06/2025, có hiệu lực từ ngày 01/07/2025, sửa đổi nhiều nội dung của Bộ luật Tố tụng dân sự.

Để cập nhật các thay đổi này, ngày 26/08/2025 Văn phòng Quốc hội ban hành Văn bản hợp nhất số 99/VBHN-VPQH. Văn bản mới đã tích hợp các sửa đổi của Luật 85/2025/QH15 và là nguồn tra cứu phù hợp hơn khi nghiên cứu các quy định được áp dụng sau ngày 01/07/2025.

Vì vậy, VBHN 12/2025 vẫn có giá trị quan trọng để nghiên cứu lịch sử pháp lý và nội dung hợp nhất tại thời điểm ban hành, nhưng không nên được sử dụng độc lập để xác định toàn bộ quy định hiện hành trong một vụ việc phát sinh sau các lần sửa đổi tiếp theo.

Cần xác định đúng thời điểm áp dụng pháp luật

Trong tranh chấp dân sự, thời điểm phát sinh giao dịch và thời điểm tiến hành tố tụng có thể dẫn tới việc áp dụng những nhóm quy định khác nhau. Luật nội dung điều chỉnh quyền, nghĩa vụ trong giao dịch không phải lúc nào cũng được xác định theo cùng thời điểm với luật tố tụng điều chỉnh trình tự giải quyết vụ án.

Do đó, việc chỉ tìm một bản PDF Bộ luật Tố tụng dân sự hợp nhất rồi áp dụng toàn bộ vào hồ sơ chưa chắc đã chính xác. Cần xác định vụ việc đang ở giai đoạn nào, hành vi tố tụng được thực hiện vào thời điểm nào và điều khoản chuyển tiếp của văn bản sửa đổi có quy định riêng hay không.

Cần đọc đồng thời các nghị quyết và văn bản hướng dẫn

Bộ luật Tố tụng dân sự là nền tảng nhưng không phải nguồn duy nhất cần sử dụng. Nhiều vấn đề trong thực tiễn còn được hướng dẫn bởi nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao, nghị quyết của Ủy ban Thường vụ Quốc hội, thông tư liên tịch và các văn bản pháp luật chuyên ngành.

Ví dụ, vấn đề án phí và lệ phí Tòa án cần đối chiếu văn bản quy định riêng về án phí, lệ phí; biểu mẫu tố tụng cần căn cứ hệ thống biểu mẫu hiện hành; một số vấn đề về gửi, nhận đơn và chứng cứ bằng phương tiện điện tử cũng có văn bản hướng dẫn cụ thể. Khi giải quyết vụ việc thực tế, cách tiếp cận an toàn là xây dựng một hệ thống căn cứ pháp luật thay vì viện dẫn duy nhất Bộ luật.

Một số quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự thường được tra cứu

Điều 26 – Những tranh chấp về dân sự thuộc thẩm quyền của Tòa án

Điều 26 là điều khoản quan trọng để xác định một tranh chấp dân sự có thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án hay không. Đây thường là bước kiểm tra đầu tiên trong những tranh chấp về hợp đồng, quyền sở hữu, nghĩa vụ dân sự và các quan hệ tài sản khác.

Người khởi kiện cần lưu ý rằng xác định tranh chấp thuộc Điều 26 mới chỉ trả lời câu hỏi về thẩm quyền theo loại việc. Tiếp đó vẫn phải kiểm tra thẩm quyền theo cấp và theo lãnh thổ để xác định chính xác Tòa án nhận đơn.

Điều 91, Điều 92, Điều 93 và Điều 94 – Chứng minh và chứng cứ

Nhóm điều từ Điều 91 trở đi là nền tảng của chế định chứng cứ trong tố tụng dân sự. Điều 91 liên quan đến nghĩa vụ chứng minh; Điều 92 quy định những tình tiết, sự kiện không phải chứng minh; Điều 93 quy định về chứng cứ; Điều 94 xác định các nguồn chứng cứ.

Trong thực tiễn, đây là nhóm quy định ảnh hưởng trực tiếp đến chiến lược vụ án. Người có yêu cầu hợp pháp nhưng không chứng minh được các tình tiết làm phát sinh quyền yêu cầu vẫn có thể gặp bất lợi. Vì vậy, rà soát chứng cứ trước khi khởi kiện là bước cần thiết, đặc biệt đối với tranh chấp hợp đồng, vay tài sản, thừa kế và bất động sản.

Điều 186 đến Điều 195 – Khởi kiện, nhận đơn và thụ lý

Đây là nhóm điều luật được tìm kiếm rất nhiều bởi trực tiếp điều chỉnh giai đoạn bắt đầu của một vụ án. Các vấn đề gồm quyền khởi kiện, chủ thể được khởi kiện bảo vệ lợi ích của người khác, hình thức và nội dung đơn, phương thức gửi đơn, thủ tục nhận và xử lý đơn, trả lại đơn và thụ lý vụ án dân sự.

Chỉ một thiếu sót về tên Tòa án, thông tin bị đơn, yêu cầu khởi kiện hoặc tài liệu liên quan cũng có thể khiến người khởi kiện phải sửa đổi, bổ sung. Trong những vụ án có giá trị lớn, việc chuẩn bị hồ sơ bài bản từ đầu thường giúp giảm đáng kể thời gian xử lý thủ tục.

Điều 227 – Sự có mặt của đương sự tại phiên tòa

Điều 227 là quy định quan trọng liên quan đến việc triệu tập và hậu quả pháp lý khi đương sự vắng mặt. Người tham gia tố tụng cần hiểu rõ sự khác nhau giữa lần triệu tập thứ nhất, lần thứ hai, trường hợp có đơn đề nghị xét xử vắng mặt và trường hợp vắng mặt do sự kiện bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan.

Việc bỏ qua giấy triệu tập của Tòa án có thể dẫn đến hậu quả tố tụng bất lợi. Tùy tư cách và tình huống, Tòa án có thể xét xử vắng mặt hoặc áp dụng hậu quả khác theo luật định.

Dịch vụ pháp lý liên quan đến tố tụng dân sự tại Meta Law

Việc đọc và hiểu Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 hợp nhất là bước quan trọng, nhưng khi áp dụng vào một tranh chấp cụ thể, người tham gia tố tụng còn phải xử lý đồng thời nhiều vấn đề về luật nội dung, chứng cứ, thời hiệu, thẩm quyền, chiến lược khởi kiện và khả năng thi hành án.

Meta Law cung cấp dịch vụ pháp lý cho cá nhân, doanh nghiệp trong nhiều lĩnh vực, bao gồm tư vấn tranh chấp dân sự, hợp đồng, đất đai, hôn nhân gia đình, kinh doanh thương mại và các vấn đề pháp lý liên quan đến quá trình giải quyết vụ án tại Tòa án.

Tư vấn và đánh giá hồ sơ trước khi khởi kiện

Meta Law có thể hỗ trợ khách hàng xác định quan hệ pháp luật tranh chấp, thời hiệu, tư cách chủ thể, Tòa án có thẩm quyền, yêu cầu khởi kiện và hệ thống chứng cứ cần thiết. Việc đánh giá trước khi nộp đơn đặc biệt hữu ích trong các vụ việc có nhiều yêu cầu hoặc tồn tại đồng thời quan hệ hợp đồng, tài sản và bồi thường.

Đối với tranh chấp hợp đồng, khách hàng có thể tham khảo dịch vụ luật sư giải quyết tranh chấp hợp đồng của Meta Law để được hỗ trợ rà soát hợp đồng, đánh giá vi phạm, xác định nghĩa vụ thanh toán, phạt vi phạm, bồi thường và phương án giải quyết tranh chấp.

Thu thập, kiểm tra và xây dựng hệ thống chứng cứ

Trong vụ án dân sự, chứng cứ không nên được xử lý theo cách “có gì nộp đó”. Luật sư cần xác định từng vấn đề phải chứng minh, chứng cứ nào hỗ trợ vấn đề đó, tài liệu nào đối phương có thể phản bác và còn khoảng trống chứng minh nào cần bổ sung.

Meta Law hỗ trợ khách hàng nghiên cứu chứng cứ trong tố tụng dân sự, chuẩn bị đề nghị Tòa án thu thập tài liệu trong trường hợp có căn cứ, đánh giá dữ liệu điện tử, tài liệu giao dịch và những nguồn chứng cứ khác phù hợp với đặc điểm vụ án.

Đại diện theo ủy quyền và bảo vệ quyền lợi trong tố tụng

Trong những trường hợp pháp luật cho phép, khách hàng có thể sử dụng cơ chế ủy quyền tham gia tố tụng dân sự. Phạm vi ủy quyền cần được thiết lập rõ ràng để tránh phát sinh tranh luận về quyền ký nhận hồ sơ, làm việc với Tòa án hoặc thực hiện các quyền tố tụng quan trọng.

Luật sư Meta Law cũng có thể tham gia với tư cách người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự, nghiên cứu hồ sơ, xây dựng luận cứ, tham gia phiên họp, hòa giải, phiên tòa và thực hiện các công việc chuyên môn phù hợp với phạm vi dịch vụ đã thống nhất.

Xem thêm nội dung về tố tụng dân sự tại Meta Law

Kết luận

Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 hợp nhất là nền tảng pháp lý điều chỉnh toàn bộ quá trình Tòa án giải quyết các vụ việc dân sự, hôn nhân gia đình, kinh doanh thương mại và lao động. Việc hiểu đúng quy định về thẩm quyền, quyền khởi kiện, chứng cứ, thụ lý, hòa giải, xét xử sơ thẩm, phúc thẩm và các thủ tục đặc biệt giúp cá nhân, tổ chức chủ động hơn khi bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp.

Đối với Văn bản hợp nhất số 12/VBHN-VPQH ngày 24/02/2025, người nghiên cứu cần đặc biệt lưu ý đây không còn là bản hợp nhất cập nhật nhất. Luật số 85/2025/QH15 đã có hiệu lực từ ngày 01/07/2025 và các sửa đổi này sau đó được cập nhật trong Văn bản hợp nhất số 99/VBHN-VPQH ngày 26/08/2025. Vì vậy, khi giải quyết một vụ việc thực tế, cần xác định chính xác thời điểm áp dụng và kiểm tra đồng thời Bộ luật, văn bản hợp nhất mới nhất cùng các nghị quyết, văn bản hướng dẫn có liên quan.

Trong trường hợp vụ việc có tranh chấp phức tạp, nhiều tài liệu chứng cứ hoặc có nguy cơ sai sót về thẩm quyền và thủ tục, Meta Law có thể hỗ trợ thông qua hệ thống dịch vụ pháp lý của Meta Law, bao gồm nghiên cứu hồ sơ, tư vấn phương án giải quyết, soạn thảo văn bản tố tụng, hỗ trợ chứng cứ, đại diện theo ủy quyền và tham gia bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của khách hàng theo quy định pháp luật.

Công ty Luật TNHH META LAW

META LAW SẴN SÀNG TƯ VẤN

Nếu bạn đang cần tư vấn pháp lý, hãy đặt câu hỏi. META LAW luôn sẵn sàng tư vấn và sẽ gọi lại cho bạn sau ít phút...

    Yêu cầu tư vấn





    Chia sẻ bài viết:  
    5/5 - (1 bình chọn)