Bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng: Quy định, nguyên tắc và trách nhiệm
Bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng là một trong những chế định quan trọng của pháp luật dân sự, được áp dụng phổ biến khi tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, uy tín, tài sản hoặc quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức bị xâm phạm mà trách nhiệm bồi thường không xuất phát trực tiếp từ việc vi phạm một nghĩa vụ trong hợp đồng. Trên thực tế, trách nhiệm này có thể phát sinh trong nhiều tình huống như tai nạn giao thông, gây thương tích, làm hư hỏng tài sản, đăng tải thông tin xâm phạm danh dự, cây cối hoặc công trình gây thiệt hại, nguồn nguy hiểm cao độ gây thiệt hại và nhiều trường hợp khác.
Việc xác định trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng không chỉ dựa vào việc một người có gây ra hậu quả hay không. Cơ quan giải quyết tranh chấp còn phải xem xét hành vi xâm phạm, thiệt hại thực tế, mối quan hệ nhân quả, chủ thể phải chịu trách nhiệm, lỗi của các bên trong những trường hợp pháp luật yêu cầu xem xét, khả năng giảm mức bồi thường và các quy định đặc thù đối với từng loại thiệt hại. Bộ luật Dân sự 2015 là căn cứ pháp lý trung tâm, đồng thời Nghị quyết 02/2022/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao hướng dẫn chi tiết việc áp dụng các quy định này và hiện vẫn còn hiệu lực.
Trong bài viết dưới đây, Meta Law phân tích toàn diện khái niệm, căn cứ phát sinh, nguyên tắc, năng lực chịu trách nhiệm và thời hiệu khởi kiện bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng, đồng thời làm rõ một số vấn đề thường phát sinh khi thương lượng hoặc khởi kiện yêu cầu bồi thường.
Nội dung chính:
- 1. Bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng là gì?
- 2. Căn cứ phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng
- 3. Nguyên tắc bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng
- 3.1. Thiệt hại thực tế phải được bồi thường toàn bộ và kịp thời
- 3.2. Trường hợp được giảm mức bồi thường
- 3.3. Có thể yêu cầu thay đổi mức bồi thường khi không còn phù hợp
- 3.4. Bên bị thiệt hại có lỗi thì phải chịu phần thiệt hại tương ứng
- 3.5. Người bị thiệt hại phải thực hiện biện pháp hợp lý để hạn chế tổn thất
- 3.6. Cách xác định một số khoản bồi thường thường gặp
- 4. Năng lực chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng
- 5. Thời hiệu khởi kiện yêu cầu bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng
- Kết luận
1. Bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng là gì?
Bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng có thể hiểu là trách nhiệm dân sự phát sinh khi một chủ thể có hành vi xâm phạm đến tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, uy tín, tài sản hoặc quyền và lợi ích hợp pháp khác của người khác, làm phát sinh thiệt hại và thuộc trường hợp phải bồi thường theo quy định của pháp luật, trong khi nghĩa vụ bồi thường đó không phát sinh trực tiếp từ việc vi phạm một nghĩa vụ đã được các bên thỏa thuận trong hợp đồng.
Điều 584 Bộ luật Dân sự 2015 xác định nguyên tắc chung rằng người có hành vi xâm phạm tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, uy tín, tài sản, quyền hoặc lợi ích hợp pháp khác của người khác mà gây thiệt hại thì phải bồi thường, trừ trường hợp Bộ luật Dân sự hoặc luật khác có liên quan có quy định khác. Pháp luật cũng quy định trách nhiệm trong trường hợp tài sản gây thiệt hại; khi đó, tùy từng trường hợp, chủ sở hữu hoặc người chiếm hữu tài sản có thể trở thành chủ thể phải bồi thường.
Điểm quan trọng để phân biệt bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng với bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng nằm ở căn cứ làm phát sinh nghĩa vụ. Đối với trách nhiệm hợp đồng, giữa các bên thường đã tồn tại một quan hệ hợp đồng và thiệt hại xuất phát từ việc không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ. Ngược lại, trách nhiệm ngoài hợp đồng có thể phát sinh ngay cả khi trước thời điểm xảy ra thiệt hại, người gây thiệt hại và người bị thiệt hại hoàn toàn không có quan hệ hợp đồng với nhau.
Ví dụ, A điều khiển xe bất cẩn làm hư hỏng xe của B. Giữa A và B không có hợp đồng nhưng hành vi của A gây thiệt hại đến tài sản của B thì trách nhiệm bồi thường có thể được xác định theo quy định về bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng. Tương tự, một người đăng tải thông tin sai sự thật làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến danh dự, uy tín của người khác thì ngoài trách nhiệm khác theo quy định của pháp luật, người bị xâm phạm có thể yêu cầu bồi thường những thiệt hại thuộc phạm vi pháp luật dân sự cho phép.
2. Căn cứ phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng
Căn cứ phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng được quy định tại Điều 584 Bộ luật Dân sự 2015 và được hướng dẫn cụ thể hơn tại Điều 2 Nghị quyết 02/2022/NQ-HĐTP. Theo hướng dẫn hiện hành đối với trường hợp thuộc khoản 1 Điều 584, trách nhiệm bồi thường được xem xét khi có hành vi xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của người khác, có thiệt hại xảy ra và có mối quan hệ nhân quả giữa hành vi xâm phạm với thiệt hại. Đây là điểm cần đặc biệt lưu ý khi áp dụng pháp luật, thay vì máy móc coi “lỗi” là một điều kiện độc lập bắt buộc trong mọi trường hợp.
Bộ luật Dân sự đồng thời quy định người gây thiệt hại không phải chịu trách nhiệm bồi thường nếu thiệt hại phát sinh do sự kiện bất khả kháng hoặc hoàn toàn do lỗi của bên bị thiệt hại, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác hoặc pháp luật có quy định khác. Đối với trường hợp tài sản gây thiệt hại, trách nhiệm của chủ sở hữu hoặc người chiếm hữu cũng phải được xem xét theo quy định riêng.
Trong thực tiễn giải quyết tranh chấp, Meta Law cho rằng việc chứng minh đầy đủ từng yếu tố là vấn đề đặc biệt quan trọng. Chỉ chứng minh được có thiệt hại nhưng không chứng minh được nguồn gốc thiệt hại, hành vi xâm phạm hoặc mối liên hệ nhân quả thì yêu cầu bồi thường có thể không được chấp nhận toàn bộ.
2.1. Có hành vi xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của người khác
Hành vi làm phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại có thể là hành động hoặc không hành động làm xâm phạm tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, uy tín, tài sản hoặc quyền và lợi ích hợp pháp của chủ thể khác. Hành vi này cần được đánh giá dựa trên quy định pháp luật điều chỉnh từng quan hệ cụ thể chứ không chỉ dựa trên quan điểm chủ quan của người bị thiệt hại.
Chẳng hạn, hành vi cố ý phá hoại tài sản của người khác là hành vi xâm phạm quyền sở hữu. Người điều khiển phương tiện không tuân thủ quy tắc an toàn làm người khác bị thương có thể xâm phạm quyền được bảo đảm về sức khỏe. Việc đưa thông tin không đúng sự thật, xúc phạm nghiêm trọng người khác có thể xâm phạm danh dự, nhân phẩm hoặc uy tín. Trong một số trường hợp, việc chủ thể không thực hiện hành động mà pháp luật buộc phải thực hiện cũng có thể trở thành căn cứ xem xét trách nhiệm nếu sự không hành động đó dẫn đến hậu quả thiệt hại.
Tuy nhiên, không phải mọi hành vi dẫn đến tổn thất cho người khác đều mặc nhiên làm phát sinh nghĩa vụ bồi thường. Pháp luật có những trường hợp loại trừ hoặc có quy định trách nhiệm riêng. Vì vậy, khi xảy ra tranh chấp cần xác định chính xác bản chất pháp lý của hành vi, quy phạm bị xâm phạm và chủ thể thực tế có nghĩa vụ bảo đảm an toàn hoặc ngăn chặn thiệt hại.
2.2. Có thiệt hại thực tế xảy ra
Thiệt hại thực tế là cơ sở quan trọng để xác định phạm vi bồi thường. Nghị quyết 02/2022/NQ-HĐTP phân biệt thiệt hại về vật chất và thiệt hại về tinh thần. Thiệt hại vật chất là những tổn thất thực tế có thể xác định, bao gồm tổn thất tài sản không thể khắc phục, chi phí hợp lý nhằm ngăn chặn, hạn chế hoặc khắc phục hậu quả, cùng thu nhập thực tế bị mất hoặc giảm sút do quyền, lợi ích hợp pháp bị xâm phạm. Thiệt hại tinh thần là tổn thất về tinh thần mà chủ thể bị xâm phạm hoặc người thân thích của họ phải gánh chịu trong những trường hợp luật quy định.
Tùy đối tượng bị xâm phạm, Bộ luật Dân sự có cách xác định thiệt hại khác nhau. Các nhóm thường gặp gồm:
- Thiệt hại do tài sản bị xâm phạm: tài sản bị mất, hủy hoại hoặc hư hỏng; lợi ích gắn với việc sử dụng, khai thác tài sản bị mất hoặc giảm sút; chi phí hợp lý để ngăn chặn, hạn chế và khắc phục thiệt hại.
- Thiệt hại do sức khỏe bị xâm phạm: chi phí hợp lý cho việc cứu chữa, điều trị, phục hồi sức khỏe; thu nhập thực tế bị mất hoặc giảm sút; chi phí và thu nhập bị mất của người chăm sóc cùng các khoản khác theo quy định.
- Thiệt hại do tính mạng bị xâm phạm: bao gồm các thiệt hại liên quan đến sức khỏe trước khi người bị thiệt hại chết, chi phí mai táng hợp lý, tiền cấp dưỡng cho người mà người bị thiệt hại có nghĩa vụ cấp dưỡng và các khoản được pháp luật thừa nhận.
- Thiệt hại do danh dự, nhân phẩm, uy tín bị xâm phạm: chi phí hợp lý để hạn chế, khắc phục thiệt hại, thu nhập thực tế bị mất hoặc giảm sút và khoản bù đắp tổn thất tinh thần.
Một sai lầm thường gặp khi yêu cầu bồi thường là chỉ đưa ra con số ước tính mà không có chứng từ, tài liệu hoặc phương pháp tính toán hợp lý. Trong tranh chấp dân sự, người yêu cầu cần chủ động thu thập hóa đơn viện phí, hồ sơ điều trị, hợp đồng lao động, bảng lương, chứng từ sửa chữa, kết luận định giá, hình ảnh tài sản, dữ liệu điện tử và các chứng cứ khác để chứng minh mức tổn thất thực tế.
2.3. Có mối quan hệ nhân quả giữa hành vi và thiệt hại
Không phải mọi thiệt hại xuất hiện sau một hành vi đều đương nhiên do hành vi đó gây nên. Muốn xác định trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng, cần chứng minh thiệt hại là hậu quả của chính hành vi xâm phạm đang được xem xét. Nói cách khác, hành vi phải là nguyên nhân dẫn tới thiệt hại theo mối quan hệ có thể xác định một cách khách quan.
Ví dụ, trong một vụ tai nạn làm người bị hại phải điều trị kéo dài, yêu cầu thanh toán chi phí khám chữa bệnh cần chứng minh những khoản chi đó liên quan đến thương tích do vụ tai nạn gây ra. Nếu sau tai nạn người bị thiệt hại phát sinh một bệnh lý hoàn toàn độc lập thì không thể mặc nhiên buộc người gây tai nạn chịu toàn bộ chi phí điều trị bệnh đó.
Đây thường là một trong những vấn đề tranh luận phức tạp nhất tại Tòa án. Hồ sơ bệnh án, kết luận giám định, kết luận định giá, biên bản hiện trường, dữ liệu camera, lời khai nhân chứng và ý kiến chuyên môn có thể có ý nghĩa quyết định đối với việc chứng minh quan hệ nhân quả giữa hành vi và thiệt hại.
2.4. Yếu tố lỗi được xem xét như thế nào?
Trong nhiều tài liệu trước đây, trách nhiệm bồi thường ngoài hợp đồng thường được trình bày với bốn yếu tố, trong đó có lỗi của người gây thiệt hại. Tuy nhiên, khi áp dụng quy định hiện hành cần đặt Điều 584 Bộ luật Dân sự 2015 trong mối quan hệ với Nghị quyết 02/2022/NQ-HĐTP. Hướng dẫn hiện nay không coi lỗi là điều kiện độc lập bắt buộc phải chứng minh trong mọi trường hợp thuộc khoản 1 Điều 584; trách nhiệm còn có thể phát sinh trong những trường hợp pháp luật quy định phải bồi thường ngay cả khi người chịu trách nhiệm không có lỗi.
Dù vậy, lỗi cố ý hoặc lỗi vô ý vẫn có ý nghĩa quan trọng khi xác định trách nhiệm, mức bồi thường, khả năng giảm mức bồi thường cũng như phần trách nhiệm của mỗi người trong trường hợp nhiều người cùng gây thiệt hại. Lỗi cố ý thường được hiểu là trường hợp chủ thể nhận thức được hành vi của mình có thể gây thiệt hại nhưng vẫn thực hiện và mong muốn hoặc để mặc hậu quả xảy ra. Lỗi vô ý liên quan đến trường hợp chủ thể không thấy trước hậu quả dù phải thấy trước hoặc thấy trước nhưng tin rằng hậu quả sẽ không xảy ra hoặc có thể ngăn chặn.
Đặc biệt, Điều 585 Bộ luật Dân sự cho phép xem xét giảm mức bồi thường trong trường hợp người chịu trách nhiệm không có lỗi hoặc chỉ có lỗi vô ý và thiệt hại quá lớn so với khả năng kinh tế của họ. Do đó, việc xác định lỗi vẫn là một nội dung quan trọng trong quá trình thương lượng và xét xử.
3. Nguyên tắc bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng
Điều 585 Bộ luật Dân sự 2015 đặt ra các nguyên tắc bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng nhằm cân bằng quyền lợi giữa người bị thiệt hại và người có trách nhiệm bồi thường. Nguyên tắc trung tâm là thiệt hại thực tế phải được bồi thường toàn bộ và kịp thời. Các bên được quyền thỏa thuận mức bồi thường, hình thức và phương thức thực hiện nghĩa vụ, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
Việc bồi thường không nhằm tạo ra một khoản lợi bất hợp lý cho bên bị thiệt hại mà chủ yếu hướng tới việc khắc phục hậu quả, bù đắp những tổn thất hợp pháp đã xảy ra. Do đó, khi xác định yêu cầu bồi thường, cần phân biệt giữa tổn thất thực tế có căn cứ chứng minh với những khoản yêu cầu mang tính suy đoán hoặc không có cơ sở pháp lý.
3.1. Thiệt hại thực tế phải được bồi thường toàn bộ và kịp thời
Người bị thiệt hại có quyền yêu cầu bồi thường các khoản tổn thất thực tế thuộc phạm vi pháp luật công nhận. Hai bên có thể tự thương lượng về mức bồi thường mà không nhất thiết phải đưa tranh chấp ra Tòa án. Hình thức bồi thường có thể là tiền, hiện vật hoặc thực hiện một công việc phù hợp với thỏa thuận và quy định của pháp luật.
Các bên cũng có thể thống nhất phương thức bồi thường một lần hoặc nhiều lần. Trong nhiều vụ việc, việc đạt được thỏa thuận rõ ràng về tổng số tiền, thời hạn thanh toán, lịch thanh toán và hậu quả khi chậm thực hiện sẽ giúp hạn chế tranh chấp phát sinh về sau.
Nếu không thể thương lượng, người bị thiệt hại có thể yêu cầu cơ quan có thẩm quyền giải quyết. Khi đó, số tiền được Tòa án chấp nhận phụ thuộc vào phạm vi yêu cầu, chứng cứ về thiệt hại, căn cứ pháp luật và các tình tiết cụ thể của vụ án.
3.2. Trường hợp được giảm mức bồi thường
Người chịu trách nhiệm có thể được xem xét giảm mức bồi thường thiệt hại nếu không có lỗi hoặc chỉ có lỗi vô ý và thiệt hại quá lớn so với khả năng kinh tế của mình. Đây không phải là cơ chế tự động giảm nghĩa vụ chỉ vì người gây thiệt hại có hoàn cảnh khó khăn; các điều kiện pháp luật đặt ra phải được xem xét đồng thời.
Trong thực tiễn, người đề nghị giảm mức bồi thường nên chuẩn bị tài liệu chứng minh hoàn cảnh kinh tế, thu nhập, tài sản, nghĩa vụ nuôi dưỡng, tình trạng sức khỏe và các yếu tố có liên quan. Tòa án sẽ đánh giá tổng thể vụ việc thay vì chỉ căn cứ vào lời trình bày của một bên.
3.3. Có thể yêu cầu thay đổi mức bồi thường khi không còn phù hợp
Khoản bồi thường được xác định tại một thời điểm có thể không còn phù hợp khi hoàn cảnh thực tế thay đổi. Bộ luật Dân sự cho phép bên bị thiệt hại hoặc bên gây thiệt hại yêu cầu Tòa án hoặc cơ quan nhà nước có thẩm quyền thay đổi mức bồi thường khi mức bồi thường trước đó không còn phù hợp với thực tế.
Quy định này đặc biệt có ý nghĩa đối với những nghĩa vụ bồi thường kéo dài, chẳng hạn trường hợp người bị xâm phạm sức khỏe phải tiếp tục điều trị hoặc phát sinh các nhu cầu chăm sóc lâu dài. Khi yêu cầu điều chỉnh, bên đề nghị cần chứng minh được sự thay đổi thực tế và lý do mức bồi thường cũ không còn phù hợp.
3.4. Bên bị thiệt hại có lỗi thì phải chịu phần thiệt hại tương ứng
Trách nhiệm không phải lúc nào cũng hoàn toàn thuộc về một phía. Nếu người bị thiệt hại cũng có lỗi góp phần làm phát sinh hoặc gia tăng hậu quả thì họ không được bồi thường đối với phần thiệt hại do lỗi của chính mình gây ra.
Ví dụ, trong một vụ va chạm giao thông, nếu cả hai người điều khiển phương tiện đều có hành vi vi phạm và cùng góp phần tạo nên tai nạn thì mức độ lỗi của từng người có thể ảnh hưởng trực tiếp đến phạm vi bồi thường. Việc xác định tỷ lệ trách nhiệm cần căn cứ hồ sơ, chứng cứ và kết quả giải quyết của cơ quan có thẩm quyền thay vì chỉ dựa vào lời khai của một bên.
3.5. Người bị thiệt hại phải thực hiện biện pháp hợp lý để hạn chế tổn thất
Điều 585 Bộ luật Dân sự còn quy định bên có quyền, lợi ích bị xâm phạm không được bồi thường đối với phần thiệt hại xảy ra do họ không áp dụng các biện pháp cần thiết, hợp lý để ngăn chặn hoặc hạn chế thiệt hại cho chính mình.
Quy định này thể hiện nguyên tắc thiện chí và hạn chế tổn thất. Người bị thiệt hại không thể biết rõ hậu quả đang tiếp tục gia tăng nhưng hoàn toàn không có biện pháp hợp lý để hạn chế, sau đó yêu cầu bên còn lại bồi thường toàn bộ phần thiệt hại có thể tránh được.
3.6. Cách xác định một số khoản bồi thường thường gặp
Đối với thiệt hại về tài sản, việc xác định thường dựa trên giá trị tài sản bị mất, bị hủy hoại hoặc phần giá trị bị giảm sút; chi phí sửa chữa, khôi phục; lợi ích hợp pháp bị mất do không thể khai thác tài sản và những chi phí hợp lý khác. Trường hợp các bên không thống nhất giá trị tài sản, kết quả định giá có thể trở thành chứng cứ quan trọng khi giải quyết tranh chấp.
Đối với bồi thường thiệt hại do sức khỏe bị xâm phạm, ngoài chi phí điều trị và phục hồi, người bị thiệt hại còn có thể yêu cầu khoản thu nhập thực tế bị mất hoặc giảm sút, chi phí hợp lý và phần thu nhập bị mất của người chăm sóc trong thời gian điều trị, cùng khoản bù đắp tổn thất tinh thần. Nếu không thỏa thuận được mức bù đắp tổn thất tinh thần thì pháp luật quy định giới hạn tối đa theo số lần mức lương cơ sở đối với từng trường hợp.
Đối với thiệt hại do tính mạng bị xâm phạm, phạm vi bồi thường còn có thể bao gồm chi phí mai táng hợp lý, tiền cấp dưỡng cho người mà người chết có nghĩa vụ cấp dưỡng và khoản bù đắp tổn thất tinh thần cho những người thuộc diện pháp luật quy định.
Đối với bồi thường do danh dự, nhân phẩm, uy tín bị xâm phạm, chứng cứ cần tập trung vào nội dung xâm phạm, phạm vi lan truyền, hậu quả thực tế, chi phí khắc phục, thu nhập bị ảnh hưởng và tổn thất tinh thần. Với tranh chấp phát sinh trên mạng xã hội, nên lưu giữ dữ liệu điện tử, ảnh chụp, đường dẫn, video, tin nhắn và các chứng cứ có thể xác định nguồn phát tán trước khi nội dung bị xóa hoặc chỉnh sửa.
4. Năng lực chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng
Không phải trong mọi trường hợp người trực tiếp thực hiện hành vi gây thiệt hại cũng là người phải dùng toàn bộ tài sản của mình để bồi thường. Điều 586 Bộ luật Dân sự 2015 quy định cụ thể năng lực chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại của cá nhân dựa trên độ tuổi và tình trạng năng lực hành vi.
Việc xác định đúng chủ thể phải bồi thường đặc biệt quan trọng trong những vụ việc liên quan đến người chưa thành niên, người được giám hộ hoặc thiệt hại do nhiều người cùng gây ra. Nếu khởi kiện không đúng chủ thể hoặc bỏ sót người có quyền, nghĩa vụ liên quan, quá trình giải quyết vụ án có thể trở nên phức tạp hơn.
4.1. Năng lực chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại của cá nhân
Đối với người từ đủ 18 tuổi trở lên, nguyên tắc chung là người đó phải tự bồi thường thiệt hại bằng tài sản của mình khi thuộc trường hợp phát sinh trách nhiệm theo pháp luật.
Đối với người chưa đủ 15 tuổi gây thiệt hại mà còn cha, mẹ thì cha, mẹ phải bồi thường toàn bộ thiệt hại. Trường hợp tài sản của cha, mẹ không đủ để bồi thường mà người con có tài sản riêng thì có thể sử dụng tài sản riêng của người con để bồi thường phần còn thiếu, trừ trường hợp pháp luật có quy định đặc biệt khác.
Người từ đủ 15 tuổi đến chưa đủ 18 tuổi gây thiệt hại trước hết phải bồi thường bằng tài sản của mình. Nếu tài sản đó không đủ thì cha, mẹ có trách nhiệm bồi thường phần còn thiếu bằng tài sản của cha, mẹ. Quy định này có sự khác biệt đáng kể so với trường hợp người chưa đủ 15 tuổi, do đó cần xác định chính xác độ tuổi của người gây thiệt hại tại thời điểm xảy ra sự kiện.
Đối với người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi dân sự hoặc người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi có người giám hộ, pháp luật cho phép sử dụng tài sản của người được giám hộ để thực hiện nghĩa vụ bồi thường. Nếu tài sản đó không có hoặc không đủ thì trách nhiệm của người giám hộ được xác định theo các điều kiện tại Điều 586 Bộ luật Dân sự. Trường hợp người giám hộ chứng minh được mình không có lỗi trong việc giám hộ thì không phải dùng tài sản riêng để bồi thường theo phạm vi pháp luật quy định.
4.2. Bồi thường thiệt hại do nhiều người cùng gây ra
Điều 587 Bộ luật Dân sự quy định trường hợp nhiều người cùng gây thiệt hại thì những người đó phải liên đới bồi thường cho người bị thiệt hại. Trách nhiệm của từng người được xác định tương ứng với mức độ lỗi; nếu không xác định được mức độ lỗi của từng người thì trách nhiệm được phân chia theo phần bằng nhau.
Ví dụ, nhiều người cùng thực hiện hành vi phá hoại tài sản của người khác và hậu quả không thể tách riêng phần thiệt hại do từng người trực tiếp gây ra thì có thể phát sinh trách nhiệm liên đới. Người bị thiệt hại có quyền yêu cầu thực hiện nghĩa vụ theo cơ chế trách nhiệm liên đới trong phạm vi pháp luật cho phép; sau đó quan hệ hoàn trả giữa những người cùng gây thiệt hại được xem xét dựa trên trách nhiệm tương ứng của họ.
Đây là nhóm tranh chấp đòi hỏi đánh giá kỹ vai trò của từng người, mức độ tham gia, hành vi cụ thể và quan hệ nhân quả. Meta Law thường khuyến nghị người bị thiệt hại không nên chỉ tập trung vào người trực tiếp thực hiện hành vi cuối cùng mà cần xác định toàn bộ chủ thể có liên quan để tránh bỏ sót người có nghĩa vụ bồi thường.
4.3. Một số trường hợp chủ thể chịu trách nhiệm cần đặc biệt lưu ý
Ngoài các quy định chung, Bộ luật Dân sự còn có những quy định riêng đối với bồi thường thiệt hại do người của pháp nhân gây ra, người thi hành công vụ, người chưa đủ 15 tuổi trong thời gian trường học trực tiếp quản lý, người học nghề trong quá trình thực hiện công việc, nguồn nguy hiểm cao độ, súc vật, cây cối, nhà cửa hoặc công trình xây dựng gây thiệt hại.
Do đó, câu hỏi “ai trực tiếp gây thiệt hại?” và câu hỏi “ai là người có trách nhiệm pháp lý phải bồi thường?” không phải lúc nào cũng có cùng một đáp án. Ví dụ, thiệt hại phát sinh trong quá trình người lao động thực hiện nhiệm vụ được giao có thể cần xem xét trách nhiệm của pháp nhân hoặc chủ thể sử dụng lao động tùy trường hợp cụ thể.
Để xác định đúng bị đơn và người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan khi khởi kiện, người yêu cầu nên rà soát quan hệ giữa người thực hiện hành vi với cơ quan, doanh nghiệp, trường học, chủ sở hữu tài sản hoặc chủ thể quản lý tại thời điểm xảy ra sự việc.
5. Thời hiệu khởi kiện yêu cầu bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng
Theo Điều 588 Bộ luật Dân sự 2015, thời hiệu khởi kiện yêu cầu bồi thường thiệt hại là 03 năm, tính từ ngày người có quyền yêu cầu biết hoặc phải biết quyền, lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm. Đây là mốc thời gian đặc biệt quan trọng đối với người đang cân nhắc khởi kiện vụ án yêu cầu bồi thường.
Cần lưu ý rằng thời điểm bắt đầu tính thời hiệu không phải trong mọi trường hợp đều được hiểu đơn giản là ngày hành vi gây thiệt hại xảy ra. Điều luật sử dụng tiêu chí ngày người có quyền yêu cầu “biết hoặc phải biết” quyền, lợi ích hợp pháp bị xâm phạm. Vì vậy, đối với những thiệt hại phát hiện muộn hoặc hậu quả chỉ được xác định sau một thời gian, việc xác định chính xác thời điểm bắt đầu thời hiệu cần căn cứ tình tiết và chứng cứ cụ thể của vụ việc.
Ngoài ra, Bộ luật Dân sự còn có những quy định chung liên quan đến thời gian không tính vào thời hiệu, bắt đầu lại thời hiệu và các trường hợp áp dụng thời hiệu. Vì vậy, không nên chỉ dựa vào phép tính cơ học “ngày xảy ra sự việc cộng thêm 03 năm” để kết luận quyền khởi kiện đã hết hay chưa.
5.1. Hồ sơ nên chuẩn bị khi yêu cầu bồi thường thiệt hại
Muốn bảo vệ quyền lợi hiệu quả, người yêu cầu bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng cần xây dựng hồ sơ chứng cứ ngay từ thời điểm phát sinh sự việc. Chứng cứ càng được thu thập sớm thì khả năng xác định nguồn gốc, mức độ và hậu quả thiệt hại càng cao.
Tùy từng vụ việc, hồ sơ thường cần xem xét chuẩn bị:
- Giấy tờ tùy thân và tài liệu xác định tư cách của người yêu cầu bồi thường;
- Biên bản sự việc, biên bản tai nạn, biên bản làm việc với cơ quan có thẩm quyền;
- Ảnh, video, camera, ghi âm, dữ liệu điện tử và thông tin nhân chứng;
- Hồ sơ bệnh án, giấy ra viện, đơn thuốc, kết quả giám định và hóa đơn điều trị nếu sức khỏe bị xâm phạm;
- Hóa đơn, chứng từ sửa chữa hoặc thay thế tài sản;
- Tài liệu chứng minh quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng tài sản;
- Hợp đồng lao động, bảng lương, sao kê hoặc chứng từ chứng minh thu nhập thực tế bị mất, giảm sút;
- Tài liệu thể hiện việc hai bên đã thương lượng, yêu cầu bồi thường hoặc xác nhận trách nhiệm;
- Các tài liệu khác chứng minh hành vi xâm phạm, thiệt hại và mối quan hệ nhân quả.
Đặc biệt, người bị thiệt hại nên lưu giữ bản gốc hoặc bản có giá trị chứng minh của hóa đơn, chứng từ. Việc chỉ liệt kê một khoản chi phí mà không chứng minh được khoản đó đã phát sinh thực tế và có liên quan hợp lý đến việc khắc phục thiệt hại có thể khiến yêu cầu không được chấp nhận đầy đủ.
5.2. Có bắt buộc phải khởi kiện ra Tòa án để yêu cầu bồi thường không?
Không phải mọi tranh chấp về bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng đều phải lập tức khởi kiện. Theo nguyên tắc của pháp luật dân sự, các bên có quyền thỏa thuận về mức bồi thường, hình thức và phương thức bồi thường. Vì vậy, thương lượng là phương án có thể được ưu tiên nếu hai bên còn khả năng đạt được thống nhất.
Nếu đạt được thỏa thuận, nội dung nên được lập thành văn bản và xác định rõ căn cứ sự việc, tổng mức bồi thường, từng khoản thiệt hại, phương thức thanh toán, thời hạn thực hiện, nghĩa vụ còn lại và cách xử lý nếu một bên vi phạm thỏa thuận. Một văn bản thiếu rõ ràng có thể trở thành nguyên nhân của tranh chấp mới.
Trường hợp bên có trách nhiệm từ chối bồi thường, chỉ chấp nhận một phần không phù hợp, không thực hiện thỏa thuận hoặc các bên không thống nhất được mức thiệt hại, người bị xâm phạm có thể cân nhắc khởi kiện tại Tòa án có thẩm quyền theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự.
5.3. Dịch vụ luật sư giải quyết yêu cầu bồi thường tại Meta Law
Tranh chấp bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng thường liên quan đồng thời đến quy định pháp luật nội dung và kỹ năng chứng minh trong tố tụng. Một yêu cầu có căn cứ về mặt thực tế nhưng không xác định đúng chủ thể chịu trách nhiệm, không lượng hóa được thiệt hại hoặc thiếu chứng cứ chứng minh mối quan hệ nhân quả vẫn có thể gặp bất lợi khi giải quyết.
Meta Law cung cấp dịch vụ pháp lý trong lĩnh vực dân sự, trong đó có tư vấn và hỗ trợ các vụ việc về bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng. Phạm vi công việc có thể bao gồm nghiên cứu hồ sơ, đánh giá căn cứ phát sinh trách nhiệm, xác định các khoản thiệt hại có thể yêu cầu, hỗ trợ thu thập và hệ thống hóa chứng cứ, soạn thảo văn bản yêu cầu bồi thường, đơn khởi kiện và các tài liệu tố tụng liên quan.
Đối với những vụ việc đã phát sinh tranh chấp, khách hàng có thể tham khảo dịch vụ luật sư giải quyết tranh chấp và bảo vệ quyền lợi tại Tòa án của Meta Law. Luật sư có thể tham gia với tư cách người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, hỗ trợ xây dựng phương án thương lượng, lập luận pháp lý, đánh giá chứng cứ và tham gia quá trình tố tụng theo phạm vi ủy quyền và quy định pháp luật. Meta Law cũng cung cấp dịch vụ luật sư riêng cho cá nhân, tổ chức có nhu cầu được tư vấn thường xuyên đối với các vấn đề dân sự và quản trị rủi ro pháp lý.
Kết luận
Bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng là cơ chế pháp lý nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức khi bị xâm phạm ngoài phạm vi nghĩa vụ hợp đồng. Khi giải quyết một yêu cầu bồi thường, cần xác định rõ hành vi xâm phạm, thiệt hại thực tế, mối quan hệ nhân quả, chủ thể có trách nhiệm, phần lỗi của các bên nếu có, nguyên tắc tính mức bồi thường và thời hiệu khởi kiện.
Theo Bộ luật Dân sự 2015, thiệt hại thực tế về nguyên tắc phải được bồi thường toàn bộ và kịp thời; đồng thời pháp luật cho phép các bên thỏa thuận về mức, hình thức và phương thức bồi thường. Thời hiệu khởi kiện yêu cầu bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng theo Điều 588 là 03 năm kể từ ngày người có quyền yêu cầu biết hoặc phải biết quyền, lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm.
Đối với những vụ việc có giá trị thiệt hại lớn, nhiều người liên quan, khó xác định tỷ lệ lỗi hoặc phát sinh tranh luận về mối quan hệ nhân quả, việc rà soát hồ sơ và xây dựng phương án chứng minh ngay từ đầu có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Meta Law có thể hỗ trợ khách hàng phân tích vụ việc, xác định yêu cầu pháp lý, chuẩn bị hồ sơ thương lượng, soạn đơn khởi kiện và tham gia bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp trong quá trình giải quyết tranh chấp.
Xem thêm các nội dung liên quan
- Điều kiện bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng
- Bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng là gì? Đặc điểm và nguyên tắc bồi thường
- Gây thiệt hại không nằm trong hợp đồng có phải bồi thường không?
- Cây xanh đổ gây thiệt hại tài sản: Ai chịu trách nhiệm bồi thường?
- Tranh chấp hợp đồng dân sự và những vấn đề pháp lý cần lưu ý
- Điều 26 Bộ luật Tố tụng dân sự và thẩm quyền giải quyết tranh chấp
- Các cấp xét xử trong tố tụng dân sự
- Chủ thể tham gia tố tụng dân sự theo pháp luật Việt Nam

META LAW SẴN SÀNG TƯ VẤN
Nếu bạn đang cần tư vấn pháp lý, hãy đặt câu hỏi. META LAW luôn sẵn sàng tư vấn và sẽ gọi lại cho bạn sau ít phút...